home base
Định nghĩa
- Danh từ:
- Căn cứ chính, trụ sở chính: "home base" chỉ nơi đặt trụ sở chính hoặc trung tâm hành chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
- Vị trí an toàn, nơi trở về: Trong ngữ cảnh thông thường, "home base" có thể ám chỉ một địa điểm an toàn, nơi một người hoặc nhóm người trở về sau khi đi xa.
- Gôn nhà (bóng chày): Trong môn bóng chày, "home base" (hay còn gọi là "home plate") là một tấm cao su hình ngũ giác nơi người đánh bóng đứng; người chạy cơ sở phải chạm vào gôn nhà để ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
Căn cứ chính:
- Many companies have their home base in New York. (Nhiều công ty có trụ sở chính ở New York.)
- The expedition set up a home base at the foot of the mountain. (Đoàn thám hiểm thiết lập một căn cứ chính ở chân núi.)
Vị trí an toàn:
- After traveling for months, she was happy to return to her home base. (Sau nhiều tháng du lịch, cô ấy vui mừng trở về nơi an toàn của mình.)
Gôn nhà (bóng chày):
- He ruled that the runner failed to touch home base, so the run didn't count. (Anh ấy phán quyết rằng người chạy đã không chạm gôn nhà, vì vậy cú chạy không được tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to return to home base": trở về căn cứ chính.
- The soldiers were ordered to return to home base after the mission. (Các binh sĩ được lệnh trở về căn cứ chính sau nhiệm vụ.)
"home base for operations": căn cứ cho các hoạt động.
- The city served as a home base for humanitarian operations in the region. (Thành phố đóng vai trò là căn cứ cho các hoạt động nhân đạo trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Home plate (n): gôn nhà (thuật ngữ bóng chày, đồng nghĩa với "home base" trong bóng chày).
- The pitcher threw the ball toward home plate. (Người ném bóng ném bóng về phía gôn nhà.)
Home (n): nhà, nơi ở.
- She felt safe when she was at home. (Cô ấy cảm thấy an toàn khi ở nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Headquarters (n): trụ sở chính.
- The company's headquarters is in London. (Trụ sở chính của công ty ở London.)
- Base (n): căn cứ.
- The military base was heavily guarded. (Căn cứ quân sự được canh gác nghiêm ngặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Base out of: đặt căn cứ tại.
- The team bases out of a small office in the suburbs. (Đội nhóm đặt căn cứ tại một văn phòng nhỏ ở ngoại ô.)
Thành ngữ liên quan
- Touch home base: chạm gôn nhà (bóng chày); nghĩa bóng: hoàn thành nhiệm vụ.
- After finishing the project, he felt like he had touched home base. (Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy cảm thấy như đã chạm gôn nhà.)